Bỏ qua, tới nội dung

风筝

fēng zhēngㄈㄥ ㄓㄥ

Phồn thể: 風箏

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

kite

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 4 nét

gió; phong cách, phong tục

12 nét