Bỏ qua, tới nội dung

风流

fēng liúㄈㄥ ㄌㄧㄡˊ

Phồn thể: 風流

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

distinguished and accomplished; outstanding; talented in letters and unconventional in lifestyle; romantic; dissolute; loose

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 4 nét

gió; phong cách, phong tục

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền