Bỏ qua, tới nội dung

风波

fēng bōㄈㄥ ㄅㄛ

Phồn thể: 風波

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

disturbance; crisis; disputes; restlessness

Lượng từ đi kèm: 场

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 4 nét

gió; phong cách, phong tục

8 nét