Bỏ qua, tới nội dung

风水

fēng shuǐㄈㄥ ㄕㄨㄟˇ

Phồn thể: 風水

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

feng shui; geomancy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 4 nét

gió; phong cách, phong tục

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)