Bỏ qua, tới nội dung

风气

fēng qìㄈㄥ ㄑㄧˋ

Phồn thể: 風氣

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

general mood; atmosphere; common practice

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 4 nét

gió; phong cách, phong tục

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức