Bỏ qua, tới nội dung

台风

tái fēngㄊㄞˊ ㄈㄥ

Phồn thể: 臺風

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

stage presence, poise

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÀI · 5 nét

lượng từ: chiếc, cái (máy móc, thiết bị như máy tính, tivi, máy giặt); sân khấu, bục; (viết tắt) Đài Loan; họ Đài

PHONG · 4 nét

gió; phong cách, phong tục