风度
fēng dùㄈㄥ ㄉㄨˋ
Phồn thể: 風度
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
elegance (for men); elegant demeanor; grace; poise
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHONG · 4 nét
gió; phong cách, phong tục
ĐẠC · 9 nét
độ (nhiệt độ, góc); mức độ; trải qua (thời gian); lần
Từ liên quan
- 风景 fēng jǐng — phong cảnh, cảnh đẹp
- 风格 fēng gé — phong cách
- 风险 fēng xiǎn — rủi ro, mạo hiểm
- 麦克风 mài kè fēng — micro (phiên âm từ microphone)
- 风俗 fēng sú — phong tục, tập quán
- 风暴 fēng bào — storm; violent commotion; fig. crisis (e.g. revolution, uprising, financial crisis etc)
- 作风 zuò fēng — style; style of work; way
- 风光 fēng guāng — scene; view; sight; landscape; to be well-regarded; to be well-off; grand (dialect); impressive (dialect)