Bỏ qua, tới nội dung

风土人情

fēng tǔ rén qíngㄈㄥ ㄊㄨˇ ㄖㄣˊ ㄑㄧㄥˊ

Phồn thể: 風土人情

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

风土人情 (fēng tǔ rén qíng) nghĩa là local conditions and customs (idiom).

Nghĩa(cụm cố định)

local conditions and customs (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 4 nét

gió; phong cách, phong tục

THỔ · 3 nét

đất; bụi đất; quê mùa, lỗi thời; địa phương, bản xứ (土特产); dân tộc Thổ (Tu); họ Thổ

NHÂN · 2 nét

người; con người

TÌNH · 11 nét