Bỏ qua, tới nội dung

风和日丽

fēng hé rì lìㄈㄥ ㄏㄜˊ ㄖˋ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 風和日麗

HSK 3.0 · 7–9

风和日丽 (fēng hé rì lì) nghĩa là moderate wind, beautiful sun (idiom); fine sunny weather, esp. in springtime.

Nghĩa(động từ)

moderate wind, beautiful sun (idiom); fine sunny weather, esp. in springtime

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 4 nét

gió; phong cách, phong tục

HÒA · 8 nét

và; với, cùng với; hòa thuận, ôn hòa

NHẬT · 4 nét

ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)

LỆ · 7 nét