Bỏ qua, tới nội dung

风力

fēng lìㄈㄥ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 風力

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

wind force; wind power

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 4 nét

gió; phong cách, phong tục

LỰC · 2 nét

họ Lực