Bỏ qua, tới nội dung

风云

fēng yúnㄈㄥ ㄩㄣˊ

Phồn thể: 風雲

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

weather; unstable situation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 4 nét

gió; phong cách, phong tục

VÂN · 4 nét

mây; (cổ) nói; (viết tắt) Vân Nam