Bỏ qua, tới nội dung

领队

lǐng duìㄌㄧㄥˇ ㄉㄨㄟˋ

Phồn thể: 領隊

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

to lead a group; leader of a group; captain (of sports squad)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LĨNH · 11 nét

dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)

ĐỘI · 4 nét

đội, đoàn; hàng (người xếp hàng); lượng từ: đoàn, toán