Bỏ qua, tới nội dung

带领

dài lǐngㄉㄞˋ ㄌㄧㄥˇ

Phồn thể: 帶領

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to guide; to lead

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỚI · 9 nét

mang theo; dẫn, đưa (ai đi); trông (trẻ); dây, đai; vùng, khu vực

LĨNH · 11 nét

dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)