Bỏ qua, tới nội dung

领袖

lǐng xiùㄌㄧㄥˇ ㄒㄧㄡˋ

Phồn thể: 領袖

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

leader

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LĨNH · 11 nét

dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)

10 nét