领袖
lǐng xiùㄌㄧㄥˇ ㄒㄧㄡˋ
Phồn thể: 領袖
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
leader
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LĨNH · 11 nét
dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)
10 nét
Từ liên quan
- 领导 lǐng dǎo — lãnh đạo, dẫn dắt; người lãnh đạo, cấp trên, sếp
- 领域 lǐng yù — lĩnh vực; lãnh thổ
- 本领 běn lǐng — bản lĩnh, tài năng, kỹ năng
- 系领带 xì lǐng dài — thắt cà vạt
- 领先 lǐng xiān — dẫn đầu, dẫn trước
- 带领 dài lǐng — to guide; to lead
- 占领 zhàn lǐng — to capture; to seize; to occupy by force
- 领土 lǐng tǔ — territory