Bỏ qua, tới nội dung

领土

lǐng tǔㄌㄧㄥˇ ㄊㄨˇ

Phồn thể: 領土

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

territory

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LĨNH · 11 nét

dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)

THỔ · 3 nét

đất; bụi đất; quê mùa, lỗi thời; địa phương, bản xứ (土特产); dân tộc Thổ (Tu); họ Thổ