Bỏ qua, tới nội dung

领略

lǐng lu:èㄌㄧㄥˇ ㄌㄩㄝˋ

Phồn thể: 領略

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to have a taste of; to realize; to appreciate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LĨNH · 11 nét

dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)

LƯỢC · 11 nét