Bỏ qua, tới nội dung

领军

lǐng jūnㄌㄧㄥˇ ㄐㄩㄣ

Phồn thể: 領軍

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

to lead troups; (fig.) to lead; leading

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LĨNH · 11 nét

dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)

QUÂN · 6 nét