Bỏ qua, tới nội dung

领养

lǐng yǎngㄌㄧㄥˇ ㄧㄤˇ

Phồn thể: 領養

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to adopt (a child); adoption

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LĨNH · 11 nét

dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)

DƯỠNG · 9 nét

nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn