Bỏ qua, tới nội dung

领会

lǐng huìㄌㄧㄥˇ ㄏㄨㄟˋ

Phồn thể: 領會

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to understand; to comprehend; to grasp

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LĨNH · 11 nét

dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội