Bỏ qua, tới nội dung

领事

lǐng shìㄌㄧㄥˇ ㄕˋ

Phồn thể: 領事

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

consul

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LĨNH · 11 nét

dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay