难题
nán tíㄋㄢˊ ㄊㄧˊ
Hán Việt: NAN ĐỀ
Phồn thể: 難題
HSK 3.0 · 3TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
câu hỏi khó, vấn đề nan giải
Ví dụ
这道数学难题谁会做?
zhè dào shù xué nán tí shuí huì zuò?
Bài toán khó này ai làm được?
公司遇到了一个难题。
gōng sī yù dào le yí gè nán tí.
Công ty gặp phải một vấn đề nan giải.
找工作是很多大学生的难题。
zhǎo gōng zuò shì hěn duō dà xué shēng de nán tí.
Tìm việc là bài toán khó của nhiều sinh viên.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NẠN · 10 nét
khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)
ĐỀ · 15 nét
đề, câu hỏi, bài tập; đầu đề; họ Đề
Từ liên quan
- 难 nán — khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)
- 难过 nán guò — buồn, đau lòng; khó chịu (trong người); (cuộc sống) khó khăn
- 困难 kùn nan — khó khăn
- 难道 nán dào — chẳng lẽ, lẽ nào (câu hỏi tu từ)
- 难受 nán shòu — khó chịu, mệt (trong người); buồn, khổ tâm
- 难怪 nán guài — thảo nào, chẳng trách, hèn gì
- 难看 nán kàn — xấu, khó coi; (sắc mặt) khó chịu, tệ
- 艰难 jiān nán — difficult; hard; challenging