难忘
nán wàngㄋㄢˊ ㄨㄤˋ
Hán Việt: NAN VONG
Phồn thể: 難忘
HSK 3.0 · 4
Nghĩa(tính từ, động từ)
khó quên, không thể quên
Ví dụ
这是一次难忘的旅行。
zhè shì yí cì nán wàng de lǚ xíng.
Đây là một chuyến đi khó quên.
大学生活让我很难忘。
dà xué shēng huó ràng wǒ hěn nán wàng.
Cuộc sống đại học khiến tôi không thể nào quên.
那天晚上的风景真让人难忘。
nà tiān wǎn shàng de fēng jǐng zhēn ràng rén nán wàng.
Cảnh đêm hôm đó thật khó quên.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NẠN · 10 nét
khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)
VONG · 7 nét
quên
Từ liên quan
- 难 nán — khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)
- 难过 nán guò — buồn, đau lòng; khó chịu (trong người); (cuộc sống) khó khăn
- 困难 kùn nan — khó khăn
- 难道 nán dào — chẳng lẽ, lẽ nào (câu hỏi tu từ)
- 难受 nán shòu — khó chịu, mệt (trong người); buồn, khổ tâm
- 难怪 nán guài — thảo nào, chẳng trách, hèn gì
- 难看 nán kàn — xấu, khó coi; (sắc mặt) khó chịu, tệ
- 艰难 jiān nán — difficult; hard; challenging