难听
nán tīngㄋㄢˊ ㄊㄧㄥ
Hán Việt: NAN THÍNH
Phồn thể: 難聽
HSK 3.0 · 3
Nghĩa(tính từ, động từ)
khó nghe, chối tai; (lời nói) khó nghe, thô tục
Trái nghĩa: 好听.
Ví dụ
这首歌太难听了。
zhè shǒu gē tài nán tīng le.
Bài hát này dở quá.
他生气的时候说话很难听。
tā shēng qì de shí hòu shuō huà hěn nán tīng.
Lúc giận anh ấy nói rất khó nghe.
别说这么难听的话。
bié shuō zhè me nán tīng de huà.
Đừng nói lời khó nghe như vậy.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NẠN · 10 nét
khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)
THÍNH · 7 nét
(văn cổ) cười, mỉm cười
Từ liên quan
- 难 nán — khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)
- 难过 nán guò — buồn, đau lòng; khó chịu (trong người); (cuộc sống) khó khăn
- 困难 kùn nan — khó khăn
- 难道 nán dào — chẳng lẽ, lẽ nào (câu hỏi tu từ)
- 难受 nán shòu — khó chịu, mệt (trong người); buồn, khổ tâm
- 难怪 nán guài — thảo nào, chẳng trách, hèn gì
- 难看 nán kàn — xấu, khó coi; (sắc mặt) khó chịu, tệ
- 艰难 jiān nán — difficult; hard; challenging