Bỏ qua, tới nội dung

难以置信

nán yǐ zhì xìnㄋㄢˊ ㄧˇ ㄓˋ ㄒㄧㄣˋ

Phồn thể: 難以置信

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

hard to believe; incredible

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NẠN · 10 nét

khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)

DĨ · 4 nét

lấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vì

TRÍ · 13 nét

TÍN · 9 nét

thư, bức thư; tin, tin tưởng