Bỏ qua, tới nội dung

难以想象

nányǐxiǎngxiàngㄋㄢˊ ㄧˇ ㄒㄧㄤˇ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 難以想象

难以想象 (nányǐxiǎngxiàng) nghĩa là Unimaginable.

Nghĩa

Unimaginable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NẠN · 10 nét

khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)

DĨ · 4 nét

lấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vì

TƯỞNG · 13 nét

muốn; nghĩ; nhớ (ai, nơi nào); cho rằng

TƯỢNG · 11 nét