除此之外
chú cǐ zhī wàiㄔㄨˊ ㄘˇ ㄓ ㄨㄞˋ
Phồn thể: 除此之外
TOCFL 5
Nghĩa(cụm cố định, liên từ)
apart from this; in addition to this
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRỪ · 9 nét
trừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)
THỬ · 6 nét
này, đây (văn viết, = 这)
CHI · 3 nét
trợ từ (văn viết): của (= 的); nó, điều đó (đại từ)
NGOẠI · 5 nét
ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra
Từ liên quan
- 除了 chú le — ngoài… ra; trừ
- 除 chú — trừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)
- 除非 chú fēi — trừ phi, trừ khi; chỉ khi
- 删除 shān chú — xóa; xóa bỏ
- 除夕 Chú xī — đêm giao thừa, ngày cuối năm âm lịch
- 排除 pái chú — to eliminate; to remove; to exclude; to rule out
- 消除 xiāo chú — to eliminate; to remove
- 解除 jiě chú — to remove; to sack; to get rid of; to relieve (sb of their duties); to free; to lift (an embargo); to rescind (an agreement)