Bỏ qua, tới nội dung

除此之外

chú cǐ zhī wàiㄔㄨˊ ㄘˇ ㄓ ㄨㄞˋ

Phồn thể: 除此之外

TOCFL 5

Nghĩa(cụm cố định, liên từ)

apart from this; in addition to this

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỪ · 9 nét

trừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)

THỬ · 6 nét

này, đây (văn viết, = 这)

CHI · 3 nét

trợ từ (văn viết): của (= 的); nó, điều đó (đại từ)

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra