间断
jiàn duànㄐㄧㄢˋ ㄉㄨㄢˋ
Phồn thể: 間斷
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
disconnected; interrupted; suspended; a gap; a break
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIÁN · 7 nét
lượng từ: gian, căn (phòng); giữa, trong khoảng
ĐOẠN · 11 nét
đứt, gãy; cắt đứt, cắt (điện, nước, liên lạc); cai, bỏ (thuốc); phán đoán
Từ liên quan
- 时间 shí jiān — thời gian; thời gian rảnh
- 房间 fáng jiān — phòng, căn phòng
- 中间 zhōng jiān — ở giữa, chính giữa; trong số; trong khoảng (thời gian)
- 洗手间 xǐ shǒu jiān — nhà vệ sinh, phòng vệ sinh
- 空间 kōng jiān — không gian, khoảng trống; dư địa
- 期间 qī jiān — trong thời gian, trong khoảng thời gian; kỳ
- 卫生间 wèi shēng jiān — nhà vệ sinh, phòng tắm
- 人间 rén jiān — the human world; the earth