Bỏ qua, tới nội dung

间断

jiàn duànㄐㄧㄢˋ ㄉㄨㄢˋ

Phồn thể: 間斷

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

disconnected; interrupted; suspended; a gap; a break

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁN · 7 nét

lượng từ: gian, căn (phòng); giữa, trong khoảng

ĐOẠN · 11 nét

đứt, gãy; cắt đứt, cắt (điện, nước, liên lạc); cai, bỏ (thuốc); phán đoán