搭配
dā pèiㄉㄚ ㄆㄟˋ
Phồn thể: 搭配
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to pair up; to match; to arrange in pairs; to add sth into a group
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
PHỐI · 10 nét
phối, phối hợp; hợp, xứng; làm (chìa khóa), cắt (kính, thuốc); kết đôi