Bỏ qua, tới nội dung

部队

bù duìㄅㄨˋ ㄉㄨㄟˋ

Phồn thể: 部隊

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

army; armed forces; troops; force; unit

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỘ · 10 nét

bộ phận, phòng, ban; bộ (chính phủ); lượng từ: bộ (phim, sách, máy)

ĐỘI · 4 nét

đội, đoàn; hàng (người xếp hàng); lượng từ: đoàn, toán