Bỏ qua, tới nội dung

部位

bù wèiㄅㄨˋ ㄨㄟˋ

Phồn thể: 部位

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

part (esp. of the body, but also of a vegetable (e.g. the root), or a garment (e.g. the sleeve) etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỘ · 10 nét

bộ phận, phòng, ban; bộ (chính phủ); lượng từ: bộ (phim, sách, máy)

VỊ · 7 nét

lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi