Bỏ qua, tới nội dung

局部

jú bùㄐㄩˊ ㄅㄨˋ

Phồn thể: 局部

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

part; local

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỤC · 7 nét

BỘ · 10 nét

bộ phận, phòng, ban; bộ (chính phủ); lượng từ: bộ (phim, sách, máy)