Bỏ qua, tới nội dung

部署

bù shǔㄅㄨˋ ㄕㄨˇ

Phồn thể: 部署

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to dispose; to deploy; deployment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỘ · 10 nét

bộ phận, phòng, ban; bộ (chính phủ); lượng từ: bộ (phim, sách, máy)

13 nét