Bỏ qua, tới nội dung

部门

bù ménㄅㄨˋ ㄇㄣˊ

Hán Việt: BỘ MÔN

Phồn thể: 部門

HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

bộ phận, phòng ban, ngành

Hán Việt bộ môn nhưng nghĩa là phòng ban trong cơ quan, công ty, không phải môn học.

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 你在哪个部门工作?

    nǐ zài nǎ gè bù mén gōng zuò?

    Bạn làm ở phòng ban nào?

  • 我们部门有十个人。

    wǒ men bù mén yǒu shí gè rén.

    Phòng chúng tôi có mười người.

  • 这件事要问人事部门。

    zhè jiàn shì yào wèn rén shì bù mén.

    Việc này phải hỏi phòng nhân sự.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỘ · 10 nét

bộ phận, phòng, ban; bộ (chính phủ); lượng từ: bộ (phim, sách, máy)

MÔN · 3 nét

cửa; lượng từ: môn (học), khóa học; họ Môn