Bỏ qua, tới nội dung

部长

bù zhǎngㄅㄨˋ ㄓㄤˇ

Phồn thể: 部長

TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

head of a (government etc) department; section chief; section head; secretary; minister

Lượng từ đi kèm: 个、位、名

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỘ · 10 nét

bộ phận, phòng, ban; bộ (chính phủ); lượng từ: bộ (phim, sách, máy)

TRƯỞNG · 4 nét

dài; chiều dài; lâu