Bỏ qua, tới nội dung

道教

Dào jiàoㄉㄠˋ ㄐㄧㄠˋ

Phồn thể: 道教

TOCFL 3

Nghĩa(danh từ riêng)

Taoism; Daoism (Chinese system of beliefs)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠO · 12 nét

đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo