Bỏ qua, tới nội dung

通通

tōng tōngㄊㄨㄥ ㄊㄨㄥ

Phồn thể: 通通

HSK 3.0 · 7–9

通通 (tōng tōng) nghĩa là all; entire; complete.

Nghĩa(phó từ, động từ)

all; entire; complete

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÔNG · 10 nét

thông, thông suốt; (điện thoại) gọi được; thông thạo; lượng từ cho cuộc gọi, bức thư