Bỏ qua, tới nội dung

通货

tōng huòㄊㄨㄥ ㄏㄨㄛˋ

Phồn thể: 通貨

HSK 6

Nghĩa(danh từ)

currency; (old) exchange of goods

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÔNG · 10 nét

thông, thông suốt; (điện thoại) gọi được; thông thạo; lượng từ cho cuộc gọi, bức thư

HÓA · 8 nét

hàng, hàng hóa; (khẩu ngữ, chê) đồ, thằng (蠢货)