Bỏ qua, tới nội dung

通话

tōng huàㄊㄨㄥ ㄏㄨㄚˋ

Phồn thể: 通話

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to hold a conversation; to talk over the telephone; phone call

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÔNG · 10 nét

thông, thông suốt; (điện thoại) gọi được; thông thạo; lượng từ cho cuộc gọi, bức thư

THOẠI · 8 nét