Bỏ qua, tới nội dung

迫使

pò shǐㄆㄛˋ ㄕˇ

Phồn thể: 迫使

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to force; to compel

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỨC · 8 nét

SỬ · 8 nét

làm cho, khiến; dùng, sử dụng