Bỏ qua, tới nội dung

压迫

yā pòㄧㄚ ㄆㄛˋ

Phồn thể: 壓迫

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to oppress; to repress; to constrict; oppression; stress (physics)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÁP · 6 nét

đè, ép, nén; kìm nén, áp chế; áp lực (压力)

BỨC · 8 nét