Bỏ qua, tới nội dung

迫害

pò hàiㄆㄛˋ ㄏㄞˋ

Phồn thể: 迫害

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to persecute

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỨC · 8 nét

HẠI · 10 nét