迫害
pò hàiㄆㄛˋ ㄏㄞˋ
Phồn thể: 迫害
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to persecute
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỨC · 8 nét
HẠI · 10 nét
Từ liên quan
- 迫切 pò qiè — cấp bách; bức thiết; tha thiết
- 强迫 qiǎng pò — to compel; to force
- 压迫 yā pò — to oppress; to repress; to constrict; oppression; stress (physics)
- 迫不及待 pò bù jí dài — impatient (idiom); in a hurry; itching to get on with it
- 紧迫 jǐn pò — pressing; urgent
- 逼迫 bī pò — to force; to compel; to coerce
- 从容不迫 cóng róng bù pò — calm; unruffled