逼迫
bī pòㄅㄧ ㄆㄛˋ
Phồn thể: 逼迫
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to force; to compel; to coerce
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
BỨC · 8 nét
bī pòㄅㄧ ㄆㄛˋ
Phồn thể: 逼迫
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to force; to compel; to coerce
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
BỨC · 8 nét