Bỏ qua, tới nội dung

迫不及待

pò bù jí dàiㄆㄛˋ ㄅㄨˋ ㄐㄧˊ ㄉㄞˋ

Phồn thể: 迫不及待

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

impatient (idiom); in a hurry; itching to get on with it

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỨC · 8 nét

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

CẬP · 3 nét

và, cùng; kịp; đạt tới, bằng

ĐÃI · 9 nét

ở, ở lại (khẩu ngữ)