还原
huán yuánㄏㄨㄢˊ ㄩㄢˊ
Phồn thể: 還原
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ)
to restore to the original state; to reconstruct (an event); reduction (chemistry)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOÀN · 7 nét
trả, trả lại; quay về; (cũng là họ Hoàn)
NGUYÊN · 10 nét
ban đầu, vốn, nguyên (原来, 原因); chưa qua chế biến; đồng bằng (平原); (cũng là họ Nguyên)
Từ liên quan
- 还 Huán — trả, trả lại; quay về; (cũng là họ Hoàn)
- 还 hái — vẫn, còn; còn nữa, thêm; cũng khá, tạm được (还可以); hay là (还是)
- 还是 hái shi — hay là (câu hỏi lựa chọn); vẫn, vẫn còn; tốt hơn là
- 偿还 cháng huán — to repay; to reimburse
- 归还 guī huán — to return sth; to revert
- 讨价还价 tǎo jià huán jià — to haggle over price; to bargain