讨价还价
tǎo jià huán jiàㄊㄠˇ ㄐㄧㄚˋ ㄏㄨㄢˊ ㄐㄧㄚˋ
Phồn thể: 討價還價
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
讨价还价 (tǎo jià huán jià) nghĩa là to haggle over price; to bargain.
Nghĩa(động từ)
to haggle over price; to bargain
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẢO · 5 nét
GIÁ · 6 nét
HOÀN · 7 nét
trả, trả lại; quay về; (cũng là họ Hoàn)