Bỏ qua, tới nội dung

转身

zhuǎn shēnㄓㄨㄢˇ ㄕㄣ

Phồn thể: 轉身

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

(of a person) to turn round; to face about; (of a widow) to remarry (archaic)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ

THÂN · 7 nét