Bỏ qua, tới nội dung

转折

zhuǎn zhéㄓㄨㄢˇ ㄓㄜˊ

Phồn thể: 轉折

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

shift in the trend of events; turnaround; plot shift in a book; turn in the conversation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ

CHIẾT · 7 nét