转变
zhuǎn biànㄓㄨㄢˇ ㄅㄧㄢˋ
Hán Việt: CHUYỂN BIẾN
Phồn thể: 轉變
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
chuyển biến, thay đổi
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
他的态度发生了很大的转变。
tā de tài dù fā shēng le hěn dà de zhuǎn biàn.
Thái độ của anh ấy đã thay đổi rất nhiều.
我们要转变思想,跟上时代。
wǒ men yào zhuǎn biàn sī xiǎng, gēn shàng shí dài.
Chúng ta phải thay đổi tư duy, theo kịp thời đại.
从学生到员工是一个很大的转变。
cóng xué shēng dào yuán gōng shì yí gè hěn dà de zhuǎn biàn.
Từ sinh viên thành nhân viên là một sự chuyển biến lớn.
Từ hay nhầm
- 改变 — 转变 nhấn mạnh sự chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác (thường về tư tưởng, thái độ); 改变 là thay đổi nói chung, dùng rộng hơn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHUYỂN · 8 nét
(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ
BIẾN · 8 nét
thay đổi, biến đổi; trở nên
Từ liên quan
- 转告 zhuǎn gào — chuyển lời, nhắn lại (cho người khác)
- 转移 zhuǎn yí — to shift; to relocate; to transfer; (fig.) to shift (attention); to change (the subject etc); (medicine) to metastasize
- 旋转 xuán zhuǎn — to rotate; to revolve; to spin; to whirl
- 扭转 niǔ zhuǎn — to reverse; to turn around (an undesirable situation); (mechanics) torsion
- 转让 zhuǎn ràng — to transfer (ownership, rights etc)
- 转达 zhuǎn dá — to pass on; to convey; to communicate
- 转折 zhuǎn zhé — shift in the trend of events; turnaround; plot shift in a book; turn in the conversation
- 周转 zhōu zhuǎn — to rotate; to circulate (cash, stock etc); turnover; circulation; cash flow