转让
zhuǎn ràngㄓㄨㄢˇ ㄖㄤˋ
Phồn thể: 轉讓
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to transfer (ownership, rights etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHUYỂN · 8 nét
(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ
NHƯỢNG · 5 nét
để, cho phép; bảo, khiến; nhường; (bị động) bị
Từ liên quan
- 转变 zhuǎn biàn — chuyển biến, thay đổi
- 转告 zhuǎn gào — chuyển lời, nhắn lại (cho người khác)
- 转移 zhuǎn yí — to shift; to relocate; to transfer; (fig.) to shift (attention); to change (the subject etc); (medicine) to metastasize
- 旋转 xuán zhuǎn — to rotate; to revolve; to spin; to whirl
- 扭转 niǔ zhuǎn — to reverse; to turn around (an undesirable situation); (mechanics) torsion
- 转达 zhuǎn dá — to pass on; to convey; to communicate
- 转折 zhuǎn zhé — shift in the trend of events; turnaround; plot shift in a book; turn in the conversation
- 周转 zhōu zhuǎn — to rotate; to circulate (cash, stock etc); turnover; circulation; cash flow