Bỏ qua, tới nội dung

转让

zhuǎn ràngㄓㄨㄢˇ ㄖㄤˋ

Phồn thể: 轉讓

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to transfer (ownership, rights etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ

NHƯỢNG · 5 nét

để, cho phép; bảo, khiến; nhường; (bị động) bị