Bỏ qua, tới nội dung

扭转

niǔ zhuǎnㄋㄧㄡˇ ㄓㄨㄢˇ

Phồn thể: 扭轉

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to reverse; to turn around (an undesirable situation); (mechanics) torsion

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ